dongadoan
Administrator

Bài viết: 7256
Cái thời hoa gạo cháy...
|
 |
« Trả lời #60 vào lúc: 25 Tháng Giêng, 2009, 03:19:59 pm » |
|
- Comb Z: combat zone: Khu vực tác chiến (từ tuyến mặt trận đến vùng giao thông).
- COMCENTAG: Commander, Central Army Group: Tư lệnh tập đoàn quân trung ương.
- COMCENTLANT: Commander, Central Atlantic Subarea: Tư lệnh vùng trung tâm Đại Tây Dương.
- COMCM: communication countermeasures and deception: Biện pháp chống hoạt động liên lạc vô tuyến và đánh lừa vô tuyến.
- Comd Car: command car: Xe chỉ huy.
- comd op co: command operation company: Đại đội đảm bảo thông tin liên lạc chỉ huy.
- Comdt: commandant: Thiếu tá.
- COMEDCENT: Commander, Central Mediterranean: Tư lệnh liên quân NATO ở trung tâm Địa Trung Hải.
- COMEDEAST: Commander, Eastern Mediterranean: Tư lệnh liên quân NATO ở Đông Địa Trung Hải.
- COMEDNOREAST: Commander, Northeast Mediterranean: Tư lệnh liên quân NATO ở Đông Bắc Địa Trung Hải.
- COMEDOC: Commander, Western Mediterranean: Tư lệnh liên quân NATO ở Tây Địa Trung Hải.
- COMEDSOUEST: Commander, Southeast Mediterranean: Tư lệnh liên quân NATO ở Đông Nam Địa Trung Hải.
- COMFIVEATAF: Commander, Fifth Allied Tactical Air Force: Tư lệnh không quân chiến thuật liên quân số 5.
- COMFOURATAF: Commander, Fourth Allied Tactical Air Force: Tư lệnh không quân chiến thuật liên quân số 4. - COMGIBMED: Commander, Gibraltar Mediterranean: Tư lệnh liên quân NATO ở khu vực Gibraltar và Địa Trung Hải.
- COMICEDEFOR: Commander, United States Iceland Defense Force: Tư lệnh lực lượng phòng thủ Mỹ ở Ailen.
|
|
|
|
|
Logged
|
Duyên ấy kiếp sau tình chưa nhạt, thà phụ trời xanh chẳng phụ nàng!
|
|
|
daibangden
Trung tá

Bài viết: 14469
Чёрный Орёл
|
 |
« Trả lời #61 vào lúc: 19 Tháng Chín, 2010, 06:03:50 pm » |
|
COMINT: communications intelligence: tình báo bằng các phương tiện thông tin liên lạc
COMJAM: communications jamming: chống hoạt động vô tuyến, nhiễu thông tin liên lạc
COMLANDCENT: Commander, Allied Land Forces, Central Europe: tư lệnh lục quân liên quân NATO ở khu vực Trung Du
COMLANDNORWAY: Commander, Allied Land Forces, Norway: tư lệnh lục quân liên quân NATO ở Na - Uy
COMLANDSOUTH: Commander, Allied Land Forces, Southern Europe: tư lệnh lục quân liên quân NATO ở khu vực Nam Âu
COMLANDSOUTHEAST: Commander Auioed Land Forces, Southeastern Europe: tư lệnh lục quân liên quân NATO ở khu vực Đông Nam Âu
COMLOGNET: communication logistical net: mạng thông tin liên lạc hậu cần
Comm: communications thông tin liên lạc, đường giao thông [liên lạc]
Comm plat: communication platoon: trung đội thông tin liên lạc
COMMAIREASTLANT: Commander, Maritime Air, Eastern Atlantic Area: tư lệnh không quân liên quân NAT ở khu vực Nam Đại Tây Dương
|
|
|
|
|
Logged
|
|
|
|
daibangden
Trung tá

Bài viết: 14469
Чёрный Орёл
|
 |
« Trả lời #62 vào lúc: 19 Tháng Chín, 2010, 06:11:50 pm » |
|
COMMCEN: communications center: tổng đài [trung tâm] thông tin liên lạc
COMMEL: communications electronics: điện tử viễn thông
COMMZ: CommZ communication zone: vùng giao thông
COMNAVCENT: Commander, Allied Naval Forces, Central Europe: Tư lệnh hải quân liên quân NATO ở khu vực Trung Âu
COMNAVEU: Comnander, United States Naval Forces in Europe: Tư lệnh hải quân Mỹ ở Châu u
COMNAVFE: Commander, Naval Forces, Far East: Tư lệnh hải quân ở Viễn Đông
COMNAVGER: Commander, United States Naval Forces in Germany: Tư lệnh hải quân Mỹ ở Đức
COMNAVNORLANT: Commander, Allied Naval Forces, Northern Atlantic: Tư lệnh hải quân liên quân NAT ở khu vực phía Bắc Đại Tây Dương
COMNAVNORTH: Commande, Allied Naval Forces, Northern Europe: Tư lệnh hải quân liên quân NAT ở khu vực Bắc Âu
COMNAVSOUTH: Commander, Allied Naval Forces, Southern Europe: Tư lệnh hải quân liên quân NAT ở khu vực Nam Âu
|
|
|
|
« Sửa lần cuối: 19 Tháng Chín, 2010, 06:25:34 pm gửi bởi daibangden »
|
Logged
|
|
|
|
daibangden
Trung tá

Bài viết: 14469
Чёрный Орёл
|
 |
« Trả lời #63 vào lúc: 19 Tháng Chín, 2010, 06:27:41 pm » |
|
COMNORASDEFLANT Commander: North American Anti-Submarine Defense Force, Atlantic: Tư lệnh lực lượng chống tàu ngầm Mỹ ở Đại Tây Dương
COMNORLANT Commander: Northern Atlantic Subarea: Tư lệnh khu vực Bắc Đại Tây Dương
COMNORTHAG Commander: Northern Army Group, Central Europe: Tư lệnh tập đoàn quân phía Bắc của NATO ở khu vực Trung Âu
Como: commissioned officer: Sỹ quan
Como: communications officer: chủ nhiệm thông tin, sỹ quan thông tin
Como: commisioned Officers: sỹ quan, đội ngũ sỹ quan
COMOCEANLANT: Commander, Ocean Atlantic Subarea: Tư lệnh khu vực Đại Tây Dương
Comp: composite: (tt) hợp lại, ghép lại, hỗn hợp, tổng hợp
Composite material: vật liệu composite
Comsat: communication satellite: vệ tinh thông tin liên lạc
|
|
|
|
« Sửa lần cuối: 19 Tháng Chín, 2010, 08:21:04 pm gửi bởi daibangden »
|
Logged
|
|
|
|
smilingmen
Thành viên

Bài viết: 363
|
 |
« Trả lời #64 vào lúc: 19 Tháng Chín, 2010, 07:34:25 pm » |
|
COMNORASDEFLANT Commander: North American Anti-Submarine Defense Force, Atlantic: Tư lệnh phòng thủ chống tàu ngầm Mỹ ở Đại Tây Dương
Theo em nên dịch là "Tư lệnh lực lượng phòng thủ chống tàu ngầm khu vực Bắc Mỹ - Đại Tây Dương" thì chuẩn hơn. Theo như câu của bác thì thành ra 1 lực lượng chuyên chống (lại) tàu ngầm của Mỹ 
|
|
|
|
|
Logged
|
|
|
|
daibangden
Trung tá

Bài viết: 14469
Чёрный Орёл
|
 |
« Trả lời #65 vào lúc: 21 Tháng Chín, 2010, 12:23:25 pm » |
|
COMSEC: communications security: An ninh thông tin liên lạc
COMSIXATAF Commander: Sixth Allied Tactical Air Force: Tư lệnh không quân chiến thuật liên quân số 6
COMSTRIKFLTLANT: Commander Striking Fleet Atlantic: Tư lệnh hạm đội xung kích của NATO ở Đại Tây Dương
COMSTRIKFORSOUTH Commander: Naval Striking and Support Forces, Southern Europe: Tư lệnh lực lượng chi viện và hải quân xung kích NATO ở khu vực Nam Âu
COMSUBEASTLANT Commander: Submarine Force Eastern Atlantic Area: Tư lệnh lực lượng tàu ngầm ở khu vực Đông Đại Tây Dương
COMSUBFOR Commander: Submarine Force: Tư lệnh lực lượng tàu ngầm
COMTASKFORNOR: Commander Allied Task Forces North Norway: Tư lệnh lực lượng đặc nhiệm liên quân NATO ở Bắc Na Uy
COMTWOATAF: Commander Second Allied Tactical Air Force: Tư lệnh không quân chiến thuật liên quân số 2
COMUKADR: Commander United Kingdom Air Defense, Region: Tư lệnh khu vực phòng không Vương Quốc Anh
COMUSARSO: Commander United States Army Forces Southern Command: Tư lệnh lục quân Mỹ ở Phương Nam
|
|
|
|
|
Logged
|
|
|
|
daibangden
Trung tá

Bài viết: 14469
Чёрный Орёл
|
 |
« Trả lời #66 vào lúc: 21 Tháng Chín, 2010, 12:28:52 pm » |
|
COMUSFORAZ: Commander United States Forces Azores: Tư lệnh quân đội Mỹ ở quần đảo Azores
COMUSJAPAN: Commander United States Forces, Japan: Tư lệnh quân đội Mỹ ở Nhật Bản
COMUSKOREA: Commander United States Forces, Korea: Tư lệnh quân đội Mỹ ở Hàn Quốc
COMUSLANT: Commande United States Atlantic Subarea: Tư lệnh khu vực Mỹ ở tiểu khu Đại Tây Dương
COMUSMACTHAI: Commander United States Military Assistance Command Thailand: Tư lệnh quân Mỹ trợ giúp Thái Lan
COMUSMILGP: Commander United States Military Group: Chỉ huy nhóm quân đội Mỹ
COMUSTDC: Commander United States Taiwan Defense Command: Tư lệnh phòng vệ Mỹ ở Đài Loan
Comz: Communications zone: Vùng giao thông [liên lạc]
COMZ:Communication zone: Khu thông tin liên lạc
|
|
|
|
|
Logged
|
|
|
|
daibangden
Trung tá

Bài viết: 14469
Чёрный Орёл
|
 |
« Trả lời #67 vào lúc: 21 Tháng Chín, 2010, 12:35:38 pm » |
|
Con: Control: Điều khiển, dẫn đường, kiểm tra, thanh tra
Con Py (ou CP): Contact party: Tiểu đội tìm địch
CONAC: Continental Air Command: Bộ tư lệnh không quân lục địa
CONAD: Continental Air Defense Command: Bộ tư lệnh phòng không lục địa Mỹ
CONARC: Contimental Army command: Bộ tư lệnh lục quân lục địa
CONAS: Combined nuclear and steam: Động cơ hơi nước và hạt nhân kết hợp
CONAS: Combination of nuclear and steam: Sự kết hợp giữa năng lượng hạt nhân và động cơ hơi nước
CONC: Concentration: Tập trung
COND: Condition: Điều kiện
CONF: Conference: Hội nghị
|
|
|
|
|
Logged
|
|
|
|
daibangden
Trung tá

Bài viết: 14469
Чёрный Орёл
|
 |
« Trả lời #68 vào lúc: 21 Tháng Chín, 2010, 12:40:52 pm » |
|
Cons Co: Construction Company: Đại đội kiến trúc
Constr: Construction: Cấu trúc, trang bị, xây dựng
Cont: Continued: Tiếp theo, tiếp tục
Contl: Controlled (by): Điều khiển bởi ũ
CONUS: Contimental United States: Phần lục địa Mỹ
Convertible Transport aircraft able to be equipped to carry passengers or cargo: Máy bay vận tải đa dụng (có thể được thiết bị để chở người hoặc chở hàng)
Coord: Coordination: Sự phối hợp, sự xếp sắp
COORD: Coordinate: Hiệp đồng, phối hợp
COP: Combat outpost: Đội cảnh giới tác chiến
COPL: Combat outpost line: Tuyến canh phòng bảo vệ chiến đấu
|
|
|
|
|
Logged
|
|
|
|
daibangden
Trung tá

Bài viết: 14469
Чёрный Орёл
|
 |
« Trả lời #69 vào lúc: 21 Tháng Chín, 2010, 12:53:07 pm » |
|
COR: Combat operations report: Báo cáo chiến đấu
CORC: Chief Office of Reserve Components: Cục trưởng cục lực lượng dự bị
Corpl: Corporal: 1. Cai, cai ngũ, ngũ trưởng, 2. Hạ sỹ
COS: Chief of staff: Tham mưu trưởng
COS: Civilian occupational speciality: Ngành dân sự
COS: Chief of Section: Trưởng xe
COSA: Corps service area: Khu vực hậu cần quân đoàn
COSCOM: Corps support command: Bộ chỉ huy hậu cần quân đoàn
COSMID: Chief Staff, Middle East: Tham mưu trưởng bộ tư lệnh ở Trung Cận Đông
COSSAC: Chief of Staff to the Supreme Allied Commander: Tham mưu trưởng của tổng tư lệnh tối cao quân đồng minh
|
|
|
|
« Sửa lần cuối: 21 Tháng Chín, 2010, 12:58:17 pm gửi bởi daibangden »
|
Logged
|
|
|
|
|