21. Pháo tự hành M18 “Hellcat”
Tháng 12 năm 1941, Bộ chỉ huy chống tăng quân đội Mỹ đã đặt đóng các xe trang bị pháo 37mm với bộ treo xoắn và tháp pháo mở nóc. Sau đó, đơn đặt hàng bị dừng lại, trang bị lại pháo 75mm, còn sau đó là 76mm, với sự đảm bảo các bước phù hợp với trang bị của xe tăng hạng trung M4. Dòng sau cùng được thử nghiệm với tên gọi C70, vào tháng 7 năm 1943 đã chuyển hóa thành thiết bị pháo tự hành M18 (Gun Motor Carriage) và được tiếp nhận vào lực lượng vũ trang. Đơn đặt sản xuất là 1000 chiếc, nhưng cho đến thời điểm ngừng sản xuất tháng 10 năm 1944, số lượng thực tế là 2507 pháo tự hành.
Với tốc độ tối đa gần 80km/h. M18 trở thành một trong những vũ khí diệt tăng cơ động nhất trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. Đây là kết quả của sự kết hợp giữa gầm xe không lớn, với hệ thống móc treo độc lập kiểu “Christie” và động cơ 400 sức ngựa, đảm bảo sức cơ động mạnh. Sự giảm khối lượng còn nằm ở việc bọc thép nhẹ do có sự tính toán rằng, M18 sẽ sử dụng khả năng cơ động của nó, thực hiện chiến thuật “bắn – chạy” (hit and run). Giáp nhẹ được bù đắp bằng độ nghiêng hợp lý của các tấm giáp.
Kíp xe gọi M18 là “Hellcat” (“Mèo địa ngục”) mặc dù đây không phải tên gọi chính thức. Sau đó, M18 được đánh giá là một trong những vũ khí diệt tăng tốt nhất trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
Thông số kỹ thuật chính
Kíp xe: 5 người
Sức mạnh động cơ: 400 sức ngựa
Khối lượng tác chiến: 18,14 tấn
Tốc độ tối đa: 80km/h
Tầm hoạt động: 240km
Chiều dài: 6,65m
Chiều rộng: 2,97m
Chiều cao: 2,565m
Trang bị chính: pháo 76mm
Độ dày giáp: từ 7mm đến 12mm.
