185. “Lexington”
“Lexington” là tàu sân bay loại lớn đầu tiên của Hải quân Mỹ. Tàu được khởi công năm 1921 như một tàu tuần dương chủ lực, nhưng sau sự ký kết Thỏa thuận Washington năm 1922, việc đóng tàu bị ngưng lại. Trong thiết kế tàu có những sự thay đổi cần thiết để chuyển loại thành tàu sân bay, nhưng đường bao (đường viền) của tàu tuần dương và tốc độ được duy trì. Nhờ sự hỗ trợ của hang ga lớn với kích thước 137mx21m, trong một thời gian dài, nó trở thành tàu lớn nhất thế giới. Tháng 5 năm 1942, tàu thuộc biên chế lữ đoàn số 11, một trong ba lữ đoàn Hải quân Mỹ, có nhiệm vụ đẩy lùi cuộc bao vây của quân Nhật tại Port Morsbi (New Gvinea). Sáng ngày 8 tháng 5, lực lượng Không quân trên biển Korall đã phát hiện ra đối thủ của mình và xảy ra cuộc đụng độ giữa 90 máy bay Nhật và 70 máy bay Mỹ. “Lexington” dưới sự chỉ huy của thuyền trưởng Frederic Sherman đã bị trúng hai trái thủy lôi và ba quả bom. Thủy thủ đoàn được cứu thoát và sau đó, “Lexington” bị tàu khu trục Mỹ “Felps” đánh chìm.
Các thông số chính:
Quốc gia sở hữu: Hoa Kỳ
Thủy thủ đoàn: 2327 người
Lượng choán nước: 43 500 tấn
Kích thước: 270,6x32,2x9,9
Tầm hoạt động: 18 900km (10 5000 dặm) với tốc độ 10 hải lý
Bọc thép: thân: 178-127mm; boong: 31mm (1,2 inch)
Trang bị: 8 pháo 203mm (8 inch) trong 4 tháp pháo; 12 pháo 127mm đa năng (5 inch); 80 máy bay
Thiết bị động lực: tổ hợp tuabin điện bốn trục 180 000 sức ngựa
Tốc độ: 33,2 hải lý.
